Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
infrared photography
/ˌɪnfɹɚɹˈɛd fətˈɑːɡɹəfi/
Infrared photography
01
nhiếp ảnh hồng ngoại, ảnh hồng ngoại
a specialized technique that involves capturing images of infrared light, which is not visible to the human eye
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
infrared photographies



























