Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paint sprayer
01
máy phun sơn, súng phun sơn
a power tool used for applying paint or other coatings to surfaces by spraying a fine mist of paint particles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paint sprayers
Các ví dụ
He used a paint sprayer to quickly cover the fence with a fresh coat of paint.
Anh ấy đã sử dụng máy phun sơn để nhanh chóng phủ lên hàng rào một lớp sơn mới.



























