applied photography
app
ap
ap
lied
ˈlaɪd
laid
pho
tog
tɒg
tog
ra
phy
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "applied photography"trong tiếng Anh

Applied photography
01

nhiếp ảnh ứng dụng, nhiếp ảnh thực dụng

the use of photography for practical purposes such as advertising, journalism, scientific research, and other fields where photography is used as a tool to convey information or communicate a message 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng