Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bladesmithing
01
nghề rèn lưỡi, nghệ thuật chế tạo lưỡi dao
the art of forging, shaping, and finishing blades, typically made from steel, into knives, swords, and other cutting tools using various techniques such as heat-treating, grinding, and polishing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























