intarsia
in
ɪn
in
tar
ˈtɑ:
taa
sia
siə
siē

Định nghĩa và ý nghĩa của "intarsia"trong tiếng Anh

Intarsia
01

intarsia, khảm gỗ

a woodworking technique that involves creating decorative designs or pictures by fitting together various shapes and colors of wood pieces 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
intarsias
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng