escutcheon pin
es
ɛs
es
cut
ˈkʌ
ka
cheon
ʧən
chēn
pin
pɪn
pin
British pronunciation
/ɛskˈʌtʃən pˈɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "escutcheon pin"trong tiếng Anh

Escutcheon pin
01

đinh ghim huy hiệu, ghim huy hiệu

a small, slender pin used for attaching lightweight materials to surfaces
escutcheon pin definition and meaning
example
Các ví dụ
The antique door featured escutcheon pins that were barely noticeable but essential for holding the hardware in position.
Cánh cửa cổ có những chốt khiên hầu như không đáng chú ý nhưng cần thiết để giữ phần cứng ở đúng vị trí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store