rubber stamping
ru
ˈrʌ
ra
bber
stam
stæm
stām
ping
pɪng
ping

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubber stamping"trong tiếng Anh

Rubber stamping
01

đóng dấu cao su, kỹ thuật đóng dấu

a craft technique that involves applying ink to a rubber stamp and then pressing the stamp onto paper or other materials to create a design or pattern 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
rubber stampings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng