Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ATC
01
một tác phẩm nghệ thuật nhỏ, nguyên bản được tạo ra bởi một nghệ sĩ và trao đổi với các nghệ sĩ khác như một cách để quảng bá tác phẩm của họ và xây dựng bộ sưu tập
a small, original piece of art created by an artist and traded or exchanged with other artists as a way of promoting their work and building a collection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ATCs



























