bovril
bov
ˈbɒv
bov
ril
rɪl
ril

Định nghĩa và ý nghĩa của "Bovril"trong tiếng Anh

Bovril
01

Bovril, một loại chất màu đen làm từ thịt bò

a type of dark substance made from beef, used in making drinks or cooking 
Bovril definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
Bovrils
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng