Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Banner-making
01
làm biểu ngữ
the craft of creating large, decorative textile banners, often made of durable materials such as vinyl or nylon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























