leather carving
lea
ˈlɛ
le
ther
ðə
dhē
car
kɑ:
kaa
ving
vɪng
ving

Định nghĩa và ý nghĩa của "leather carving"trong tiếng Anh

Leather carving
01

khắc da, chạm khắc da

a leatherworking technique that involves cutting and stamping designs or patterns into the surface of leather using specialized carving tools 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
leather carvings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng