rug making
rug
ˈrʌg
rag
ma
meɪ
mei
king
kɪng
king
/ɹˈʌɡ mˈeɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rug making"trong tiếng Anh

Rug making
01

làm thảm, sản xuất thảm

the process of creating a textile floor covering by weaving, knotting, tufting, or hooking various fibers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng