knotting
kno
ˈnɒ
no
tting
tɪng
ting
knitting

Định nghĩa và ý nghĩa của "knotting"trong tiếng Anh

Knotting
01

thắt nút, đan

a technique of creating a fabric or accessory by tying together short lengths of yarn or other fibers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
knottings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng