Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Robertson screwdriver
01
tuốc nơ vít Robertson, tuốc nơ vít đầu vuông
a tool with a square-shaped tip used for turning screws with a square-drive head
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Robertson screwdrivers
Các ví dụ
The carpenter used a Robertson screwdriver to secure the wood panels together.
Người thợ mộc đã sử dụng tuốc nơ vít Robertson để cố định các tấm gỗ lại với nhau.



























