Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sandblasting
01
phun cát, phun bi
a technique of using compressed air and fine abrasive particles, such as sand or glass beads, to etch, carve, or roughen the surface of a material
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sandblastings
Cây Từ Vựng
sandblasting
sandblast
sand
blast



























