sandblasting
Pronunciation
/sˈændblæstɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sandblasting"trong tiếng Anh

Sandblasting
01

phun cát, phun bi

a technique of using compressed air and fine abrasive particles, such as sand or glass beads, to etch, carve, or roughen the surface of a material
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng