Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boutique
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
boutiques
Các ví dụ
They opened a boutique bakery that sells artisanal bread and pastries.
Họ đã mở một tiệm bánh boutique bán bánh mì và bánh ngọt thủ công.



























