riad
riad
riɑd
riaad
British pronunciation
/ɹˈaɪəd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "riad"trong tiếng Anh

01

một riad, ngôi nhà truyền thống của Morocco được xây dựng xung quanh một sân trung tâm

a traditional Moroccan house built around a central courtyard, often with ornate architecture and a peaceful atmosphere
example
Các ví dụ
Guests enjoyed their meals under the open sky in the central courtyard of the riad.
Các vị khách thưởng thức bữa ăn của họ dưới bầu trời rộng mở trong sân trung tâm của riad.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store