Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Riad
01
một riad, ngôi nhà truyền thống của Morocco được xây dựng xung quanh một sân trung tâm
a traditional Moroccan house built around a central courtyard, often with ornate architecture and a peaceful atmosphere
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
riads
Các ví dụ
Staying in a riad allowed the tourists to experience Moroccan culture and hospitality firsthand.
Việc ở lại trong một riad đã cho phép khách du lịch trải nghiệm văn hóa và lòng hiếu khách của Ma-rốc một cách trực tiếp.
LanGeek



























