Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hard-edge painting
01
tranh cạnh cứng, tranh hình học
an American art movement active in the mid-20th century, which sought to create abstract paintings through the use of geometric shapes and flat, bold colors
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hard-edge paintings



























