geometric abstraction
Pronunciation
/dʒˌiːoʊmˈɛtɹɪk ɐbstɹˈækʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geometric abstraction"trong tiếng Anh

Geometric abstraction
01

trừu tượng hình học

an artistic style popular in the mid-20th century, characterized by its use of geometric shapes and mathematical principles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
geometric abstractions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng