Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Matchstick man
01
người que diêm, hình người bằng que diêm
a style or technique of drawing or painting where figures are depicted using simple, thin lines that resemble matchsticks
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
matchstick men



























