Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Figure painting
01
tranh hình người, sự miêu tả hình dáng con người
the depiction of the human form in art and can be defined as representing the human figure, anatomy, and physiology through the media of artistic rendering
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
figure paintings



























