tray ceiling
tray
ˈtreɪ
trei
cei
si:
si
ling
lɪng
ling

Định nghĩa và ý nghĩa của "tray ceiling"trong tiếng Anh

Tray ceiling
01

trần bậc thang, trần khay

a recessed or stepped ceiling design that adds visual interest to a room 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tray ceilings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng