vaulted ceiling
Pronunciation
/vˈɑːltᵻd sˈiːlɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vaulted ceiling"trong tiếng Anh

Vaulted ceiling
01

trần nhà hình vòm, trần nhà cong

a ceiling design that features an arched or curved shape, creating a sense of height and spaciousness in a room
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vaulted ceilings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng