trumeau
tru
tru:
troo
meau
ˈməʊ
mew

Định nghĩa và ý nghĩa của "trumeau"trong tiếng Anh

Trumeau
01

trụ đứng chia

a vertical supporting element that divides a large opening, such as a doorway or window, into two smaller sections 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
trumeaus
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng