trumpeter
trum
ˈtrʌm
tram
pe
pi
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "trumpeter"trong tiếng Anh

Trumpeter
01

người chơi kèn trumpet, người chơi kèn cornet

a person who plays the trumpet or cornet 
trumpeter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trumpeters
Các ví dụ
The trumpeter's solo was the highlight of the jazz concert. 

Phần độc tấu của người chơi kèn trumpet là điểm nhấn của buổi hòa nhạc jazz.

02

người thổi kèn trumpet, chim kèn trumpet

a large bird known for its impressive stature, resonant vocalizations, and distinctive trumpet-like calls 
03

người thổi kèn trumpet, người công bố

a person who formally announces significant news or events 
cách dùng cũ
Các ví dụ
The trumpeter proclaimed the arrival of the king to the gathered crowd. 

Người thổi kèn tuyên bố sự xuất hiện của nhà vua trước đám đông tụ tập.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng