Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trumpeter
01
người chơi kèn trumpet, người chơi kèn cornet
a person who plays the trumpet or cornet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trumpeters
Các ví dụ
The trumpeter's solo was the highlight of the jazz concert.
Phần độc tấu của người chơi kèn trumpet là điểm nhấn của buổi hòa nhạc jazz.
02
người thổi kèn trumpet, chim kèn trumpet
a large bird known for its impressive stature, resonant vocalizations, and distinctive trumpet-like calls
03
người thổi kèn trumpet, người công bố
a person who formally announces significant news or events
cách dùng cũ
Các ví dụ
The trumpeter proclaimed the arrival of the king to the gathered crowd.
Người thổi kèn tuyên bố sự xuất hiện của nhà vua trước đám đông tụ tập.
Cây Từ Vựng
trumpeter
trumpet



























