coving
Pronunciation
/kˈoʊvɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "coving"trong tiếng Anh

Coving
01

gờ chỉ trang trí, đường cong trang trí

a decorative molding or curved section that is typically installed along the meeting point of a wall and ceiling to add aesthetic appeal and create a smooth transition
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
covings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng