gable window
ga
ˈgeɪ
gei
ble
bəl
bēl
win
wɪn
vin
dow
dəʊ
dew

Định nghĩa và ý nghĩa của "gable window"trong tiếng Anh

Gable window
01

cửa sổ hồi, cửa sổ ở đầu hồi

a window that is located within the gable end of a building 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gable windows
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng