smooth column
smooth
ˈsmu:ð
smoodh
co
kɑ:
kaa
lumn
lʌm
lam
/smˈuːð kˈɒlʌm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "smooth column"trong tiếng Anh

Smooth column
01

cột trơn, cột đơn giản

a plain and unadorned column without any decorative features or textures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
smooth columns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng