cloister garth
Pronunciation
/klˈɔɪstɚ ɡˈɑːɹθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cloister garth"trong tiếng Anh

Cloister garth
01

sân trong tu viện, vườn tu viện

the central courtyard or garden enclosed by the surrounding covered walkways of a cloister, providing a peaceful and communal space for prayer and contemplation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cloister garths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng