nave arcade
Pronunciation
/nˈeɪv ɑːɹkˈeɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nave arcade"trong tiếng Anh

Nave arcade
01

vòm gian giữa, chuỗi vòm gian giữa

a series of arches or arcades that separate the central aisle of a church from the side aisles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
nave arcades
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng