cella
ce
ˈsɛ
se
lla
kwelafellachelahella

Định nghĩa và ý nghĩa của "cella"trong tiếng Anh

01

cella, naos

the central chamber or inner sanctuary of a temple in classical architecture, where the cult statue or sacred objects were housed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cellae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng