new classicism
new
ˈnu:
noo
cla
klæ
klā
ssi
si
ci
si
sm
ˌzəm
zēm
/njˈuː klˈasɪsˌɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "New Classicism"trong tiếng Anh

New Classicism
01

Tân Cổ Điển, Tân Cổ Điển Hiện Đại

an architectural style that combines classical design elements with contemporary aesthetics and technologies
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng