card stock
Pronunciation
/kˈɑːɹd stˈɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "card stock"trong tiếng Anh

Card stock
01

giấy bìa, giấy cứng

a thick, stiff paper used for items like greeting cards, business cards, and other projects that require durable paper
card stock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
card stocks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng