ectype
ec
ˈɛk
ek
type
taɪp
taip

Định nghĩa và ý nghĩa của "ectype"trong tiếng Anh

Ectype
01

bản sao, bản phục chế

a replica, copy, or reproduction of a decorative element or architectural detail, often created for restoration or preservation purposes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ectypes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng