Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wishing well
01
giếng ước, đài phun nước ước
a well or other body of water, often found in folklore, where people make wishes by throwing coins or other objects into it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wishing wells



























