Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
character development
/kˈaɹɪktə dɪvˈɛləpmənt/
Character development
01
phát triển nhân vật, tiến hóa nhân vật
the process by which a fictional character is portrayed and transformed throughout a story
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























