Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cube shelf
01
kệ hình khối, tủ lưu trữ có ngăn hình khối
a storage unit with cube-shaped compartments for organizing and displaying items
Các ví dụ
We need to buy a cube shelf to help organize the kids ’ toys in the playroom.
Chúng ta cần mua một kệ hình khối để giúp sắp xếp đồ chơi của trẻ trong phòng chơi.



























