cube shelf
cube
kju:b
kyoob
shelf
ʃɛlf
shelf

Định nghĩa và ý nghĩa của "cube shelf"trong tiếng Anh

Cube shelf
01

kệ hình khối, tủ lưu trữ có ngăn hình khối

a storage unit with cube-shaped compartments for organizing and displaying items 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cube shelves
Các ví dụ
The living room looks much tidier with the new cube shelf for storing books and knick-knacks. 

Phòng khách trông gọn gàng hơn nhiều với kệ hình khối mới để cất sách và đồ lặt vặt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng