odd job
Pronunciation
/ˈɑːd dʒˈɑːb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "odd job"trong tiếng Anh

Odd job
01

việc vặt, công việc tạm thời

a single miscellaneous task or chore, typically small in scale and unrelated to one's primary occupation or job
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
odd jobs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng