Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bouncer
01
người gác cửa, bảo vệ
someone who is hired for security at bars or clubs, responsible for checking IDs and maintaining order among patrons
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bouncers
Các ví dụ
The bouncer checked our IDs before allowing us into the nightclub.
Người gác cửa đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của chúng tôi trước khi cho phép chúng tôi vào câu lạc bộ đêm.
Cây Từ Vựng
bouncer
bounce



























