pet feeder
pet
ˈpɛt
pet
fee
fi:
fi
der

Định nghĩa và ý nghĩa của "pet feeder"trong tiếng Anh

Pet feeder
01

máy cho thú cưng ăn tự động, bộ phân phối thức ăn cho thú cưng

a device that automatically dispenses food or water to pets on a regular schedule or on demand 
pet feeder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pet feeders
Các ví dụ
The pet feeder made it easy to ensure the dog was fed while I was at work. 

Máy cho thú cưng ăn tự động giúp tôi dễ dàng đảm bảo rằng chú chó được cho ăn trong khi tôi đi làm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng