pestilent
pes
ˈpɛs
pes
ti
ti
lent
lənt
lēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "pestilent"trong tiếng Anh

pestilent
01

độc hại, gây bệnh dịch

extremely harmful and likely to cause disease especially in a widespread manner 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pestilent
so sánh hơn
more pestilent
có thể phân cấp
lĩnh vực
health, disease, harm
02

độc hại, khó chịu

causing intense discomfort or annoyance 
03

độc hại, có hại về đạo đức

morally wrong or harmful 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

pestilential
pestilent
pestil
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng