Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pesto
01
pesto, sốt pesto
a pasta sauce that is made with basil, olive oil, garlic and pine nuts to which grated parmesan is also added
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She packed a lunchbox with a delicious pesto pasta salad.
Cô ấy đã đóng gói một hộp cơm trưa với món salad mì ống pesto ngon tuyệt.



























