Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pet feeder
01
máy cho thú cưng ăn tự động, bộ phân phối thức ăn cho thú cưng
a device that automatically dispenses food or water to pets on a regular schedule or on demand
Các ví dụ
The cat loves using the pet feeder, as it dispenses food at regular intervals.
Con mèo thích sử dụng máy cho thú cưng ăn tự động, vì nó phân phối thức ăn theo khoảng thời gian đều đặn.



























