pet carrier
Pronunciation
/pˈɛt kˈæɹɪɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pet carrier"trong tiếng Anh

Pet carrier
01

hộp vận chuyển thú cưng, giỏ đựng thú cưng

a portable enclosure used to transport pets, such as cats, dogs, and other small animals, from one place to another
pet carrier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pet carriers
Các ví dụ
He used the pet carrier to bring his hamster to the pet store for supplies.
Anh ấy đã sử dụng hộp vận chuyển thú cưng để mang chú hamster của mình đến cửa hàng thú cưng để mua đồ dùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng