Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pet carrier
01
hộp vận chuyển thú cưng, giỏ đựng thú cưng
a portable enclosure used to transport pets, such as cats, dogs, and other small animals, from one place to another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pet carriers
Các ví dụ
I put my cat in the pet carrier before heading to the vet.
Tôi đặt con mèo của tôi vào thùng vận chuyển thú cưng trước khi đến bác sĩ thú y.



























