Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Scratching post
01
cột mài móng, cột cào cho mèo
a piece of furniture designed for cats to scratch on as an alternative to scratching on other household items
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
scratching posts
Các ví dụ
We bought a new scratching post for our kitten to help protect the couch.
Chúng tôi đã mua một cột cào mới cho mèo con của chúng tôi để giúp bảo vệ ghế sofa.



























