litter scoop
Pronunciation
/lˈɪɾɚ skˈuːp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "litter scoop"trong tiếng Anh

Litter scoop
01

muỗng xúc cát, dụng cụ xúc cát vệ sinh

a tool designed for cleaning and maintaining a cat's litter box
litter scoop definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
litter scoops
Các ví dụ
I keep the litter scoop next to the litter box for easy access.
Tôi để cái xẻng xúc rác bên cạnh hộp vệ sinh để dễ dàng lấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng