Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wireless speaker
01
loa không dây, tai nghe không dây
a type of speaker that connects to audio sources without the need for cables or wires
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
wireless speakers
Các ví dụ
I use a wireless speaker to listen to music while I’m cooking in the kitchen.
Tôi sử dụng loa không dây để nghe nhạc khi đang nấu ăn trong bếp.



























