Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wired
01
có dây, được trang bị dây
equipped with cables, particularly for electricity or communication purposes
Các ví dụ
She installed wired security cameras around her property for surveillance.
Cô ấy đã lắp đặt camera an ninh có dây xung quanh tài sản của mình để giám sát.
02
buộc bằng dây kim loại, cố định bằng dây kim loại
tied or bound with wire
03
căng thẳng, hồi hộp
feeling nervous, excited, or unable to relax
Informal
Các ví dụ
He felt wired before his first job interview.
Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước cuộc phỏng vấn việc làm đầu tiên của mình.



























