ingrain carpet
ing
ˈɪng
ing
rain
reɪn
rein
car
kɑ:
kaa
pet
pɪt
pit

Định nghĩa và ý nghĩa của "ingrain carpet"trong tiếng Anh

Ingrain carpet
01

thảm ingrain, thảm dệt ingrain

a type of carpet that is woven with a specific technique to create a textured, durable surface 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ingrain carpets
Các ví dụ
The living room was beautifully decorated with an ingrain carpet that had a classic geometric design. 

Phòng khách được trang trí đẹp mắt với một tấm thảm ingrain có họa tiết hình học cổ điển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng